マーケティングリサーチ
マーケティング・リサーチ

Danh từ chung

nghiên cứu tiếp thị

JP: 「ちょっと、寮生りょうせい相手あいてにアンケートでもとってみる?」「あっ、いわゆるひとつのマーケティングリサーチだな」

VI: "Chúng ta có nên thực hiện một cuộc khảo sát với các sinh viên nội trú không?" "À, đó chính là một hình thức nghiên cứu thị trường."