Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
マーケットプレイス
🔊
Danh từ chung
chợ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ITのマーケットプレイスに
革命
かくめい
を
起
お
こす。
Cách mạng hóa thị trường IT.
Xem thêm