マーク読取り [Độc Thủ]
マークよみとり
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
quét đánh dấu; đọc đánh dấu quang học
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
quét đánh dấu; đọc đánh dấu quang học