Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
マントー反応
[Phản Ứng]
マントーはんのう
🔊
Danh từ chung
thử nghiệm Mantoux
Hán tự
反
Phản
chống-
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận