Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
マレーシア人
[Nhân]
マレーシアじん
🔊
Danh từ chung
người Malaysia; người Mã Lai
Hán tự
人
Nhân
người