Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
マルチ編成
[Biên Thành]
マルチへんせい
🔊
Danh từ chung
phát sóng nhiều luồng video
Hán tự
編
Biên
biên soạn; đan; tết; bện; xoắn; biên tập; bài thơ hoàn chỉnh; phần của một cuốn sách
成
Thành
trở thành; đạt được