Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
マルチプログラミング
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
đa chương trình
Từ liên quan đến マルチプログラミング
多重プログラミング
たじゅうプログラミング
lập trình đa nhiệm