マルチ

Tiền tốTính từ đuôi na

đa-

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ viết tắt  ⚠️Tiếng lóng trên Internet

đa bài

JP: マルチするなアホ。

VI: Đừng làm nhiều việc cùng lúc, ngốc ạ.

🔗 マルチポスト

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ viết tắt

bán hàng đa cấp

🔗 マルチ商法