Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
マルタ熱
[Nhiệt]
マルタねつ
🔊
Danh từ chung
sốt Malta
Hán tự
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
Từ liên quan đến マルタ熱
ブルセラ病
ブルセラびょう
bệnh brucellosis