マニキュア
マニュキュア
マニュキア

Danh từ chung

chăm sóc móng tay

🔗 ペディキュア

Danh từ chung

sơn móng tay

JP: このマニキュアにいろ口紅くちべにさがしているんですけれど。

VI: Tôi đang tìm một thỏi son môi có màu hợp với màu sơn móng tay này.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

マニキュアとしはくさいがきつい。
Nước tẩy móng tay có mùi rất nồng.