Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
マッハ数
[Số]
マッハすう
🔊
Danh từ chung
số Mach
Hán tự
数
Số
số; sức mạnh