マットレス

Danh từ chung

nệm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あたらしいマットレスがいるな。
Cần phải mua một cái đệm mới rồi.
マットレスのしたかくしました。
Tôi đã giấu nó dưới đệm.
本当ほんとうにマットレスのしたにおかねかくしてるの?
Thật sự là em giấu tiền dưới đệm à?