マットに沈む [Thẩm]
マットにしずむ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “mu”
bị hạ gục; bị choáng ngợp
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “mu”
bị hạ gục; bị choáng ngợp