Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
マッサージ師
[Sư]
マッサージし
🔊
Danh từ chung
nhân viên mát-xa
Hán tự
師
Sư
giáo viên; quân đội