Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
マダガスカル人
[Nhân]
マダガスカルじん
🔊
Danh từ chung
người Malagasy
Hán tự
人
Nhân
người