マクドナルド化 [Hóa]

マクドナルドか

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

McDonald hóa (các tổ chức trong xã hội trở nên tiêu chuẩn hóa và tập trung vào hiệu quả và dự đoán)