Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
マイル修行
[Tu Hành]
マイルしゅぎょう
🔊
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
kiếm dặm bay
Hán tự
修
Tu
kỷ luật; học
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng