マイクロウェーブ
マイクロウエーブ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
lò vi sóng
JP: その年の流行語はデジタルで、例えばデジタル時計、デジタルマイクロウエーブオーブンとか、デジタルペンであった。
VI: Từ khóa của năm đó là "số hóa", ví dụ như đồng hồ số, lò vi sóng số, bút số.
🔗 マイクロ波