ポータブル

Tính từ đuôi naDanh từ chung

di động

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ポータブルな音楽おんがくプレイヤーをう。
Tôi sẽ mua một cái máy nghe nhạc cầm tay.

Từ liên quan đến ポータブル