ポーク

Danh từ chung

thịt lợn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ポーク大統領だいとうりょう老齢ろうれいで、つかっており、さらには健康けんこうがいしていた。
Tổng thống Polk già yếu, mệt mỏi và sức khỏe kém.

Từ liên quan đến ポーク