ポロっと
ぽろっと
Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
rơi (nước mắt, sương, v.v.)
🔗 ぽろり
Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
rơi ra; rơi khỏi; trượt khỏi tay
🔗 ぽろり
Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
vô tình (lộ ra); để lộ (bí mật)
🔗 ぽろり