Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ポピュリスト
🔊
Danh từ chung
người theo chủ nghĩa dân túy
🔗 ポピュリズム
Từ liên quan đến ポピュリスト
デマゴーグ
kẻ mị dân