ポテトサラダ
ポテト・サラダ
Danh từ chung
salad khoai tây
JP: 夏は冷たいポテトサラダがいいな。
VI: Mùa hè thì salad khoai tây lạnh thật tuyệt.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼女はポテトサラダが好きです。
Cô ấy thích ăn salad khoai tây.
ポテトサラダが好きなんだ。
Tôi thích salad khoai tây.
トムはポテトサラダが嫌いなんだ。
Tom ghét salad khoai tây.