Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ポチョムキン村
[Thôn]
ポチョムキンむら
🔊
Danh từ chung
làng Potemkin
Hán tự
村
Thôn
làng; thị trấn