ポチッ
ポチっ
ぽちっ
Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
với một cú nhấn (của nút hoặc công tắc)
JP: ランキング参加中です。面白ければ、ポチッと♪
VI: Đang tham gia xếp hạng, nếu thấy thú vị, xin hãy bấm nút!
Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
một (chỗ nhô nhỏ, lỗ, v.v.); đơn lẻ