ボール球 [Cầu]

ボールだま

Danh từ chung

Lĩnh vực: Bóng chày

quả bóng ngoài khu vực đánh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

シャラポアのショットはとてもはやいのですが・・・はやたまというのはそのぶんはやくボールがかえってくるんです。
Cú đánh của Sharapova rất nhanh... nhưng bóng nhanh cũng có nghĩa là bóng sẽ trở lại nhanh.