ボースアインシュタイン凝縮 [Ngưng Súc]
ボースアインシュタインぎょうしゅく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
ngưng tụ Bose-Einstein
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
ngưng tụ Bose-Einstein