ボルボ
ヴォルヴォ

Danh từ chung

⚠️Tên công ty

Volvo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ボルボ衝突しょうとつしたので、うちのくるまほう当然とうぜんひどいにあった。
Chiếc Volvo đã va chạm nên xe của chúng tôi đã bị hư hỏng nặng.