ボテボテ
ぼてぼて

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

cồng kềnh; nặng nề; to lớn

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

Lĩnh vực: Bóng chày

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

đánh yếu (ví dụ: bóng đất)