ボタンホール

Danh từ chung

khuy áo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ自分じぶんふくのボタンホールにはなんだ。
Anh ấy đã cài một bông hoa vào lỗ khuy áo của mình.

Từ liên quan đến ボタンホール