Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ボクシング界
[Giới]
ボクシングかい
🔊
Danh từ chung
thế giới quyền anh
Hán tự
界
Giới
thế giới; ranh giới