Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ホーミング魚雷
[Ngư Lôi]
ホーミングぎょらい
🔊
Danh từ chung
ngư lôi tự dẫn
Hán tự
魚
Ngư
cá
雷
Lôi
sấm sét; tia chớp