Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ホンキートンク
🔊
Danh từ chung
honky-tonk
Từ liên quan đến ホンキートンク
安酒場
やすさかば
quán rượu rẻ tiền