ホワイトニング
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
làm trắng
JP: ホワイトニングなどの治療を行います。ヤニ取りなどのクリーニングも行っています。
VI: Chúng tôi cung cấp các liệu pháp làm trắng và dịch vụ làm sạch như loại bỏ mảng bám.