Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ページの向き
[Hướng]
ページのむき
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
hướng trang
Hán tự
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận