Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ペラン数
[Số]
ペランすう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
số Perrin
Hán tự
数
Số
số; sức mạnh