ペットフード
ペット・フード
Danh từ chung
thức ăn cho thú cưng
JP: あと数社の企業が同国の利益の高いペットフード市場に参入をねらっている。
VI: Còn vài công ty nữa đang nhắm đến thị trường thức ăn cho thú cưng có lợi nhuận cao ở quốc gia đó.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ペットフードが安いので買いだめしとこ。
Thức ăn cho thú cưng đang rẻ nên tôi sẽ mua dự trữ.