Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ペイ患
[Hoạn]
ペイかん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
người nghiện ma túy
Hán tự
患
Hoạn
bệnh; đau khổ