ベントレー

Danh từ chung

⚠️Họ

Bentley

Danh từ chung

⚠️Tên công ty

Bentley (nhà sản xuất ô tô)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

豪邸ごうていくわえて、かれはベントレーをっているのです。
Ngoài biệt thự, anh ấy còn sở hữu một chiếc Bentley.