Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ベンチマーク
🔊
Danh từ chung
chuẩn mực
Từ liên quan đến ベンチマーク
水準点
すいじゅんてん
mốc chuẩn (trong đo đạc); mốc chuẩn