ベンダー側 [Trắc]
ベンダ側 [Trắc]
ベンダーがわ
– ベンダー側
ベンダがわ
– ベンダ側
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: Tin học; kinh doanh
bên nhà cung cấp
🔗 ユーザー側