Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ベンゾール
🔊
Danh từ chung
benzen
Từ liên quan đến ベンゾール
ベンジン
xăng
ベンゼン
benzen