ベルト車 [Xa]
ベルトぐるま
Danh từ chung
puli dây đai
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
車や飛行機ではいつも安全ベルトを締めることが法律で決められています。
Luật định bạn phải thắt dây an toàn khi đi ô tô hoặc máy bay.