ベルギー人 [Nhân]

ベルギーじん

Danh từ chung

người Bỉ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あなたが昨日きのうわたし事務所じむしょったひとはベルギーのひとです。
Người bạn gặp tại văn phòng tôi hôm qua là người Bỉ.
ベルギーにはフラマンとフランスはなひと混在こんざいしています。
Ở Bỉ có sự pha trộn giữa những người nói tiếng Flemish và tiếng Pháp.