ベビーベッド
ベビー・ベッド
ベビーベット
Danh từ chung
nôi em bé
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
赤ちゃんはベビーベッドで寝てます。
Em bé đang ngủ trong cũi.
赤ちゃんがベビーベッドで寝てるよ。
Em bé đang ngủ trong cũi.