ベタ惚れ [Hốt]
べた惚れ [Hốt]
ベタぼれ
– べた惚れ
べたぼれ
– べた惚れ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
(yêu) say đắm
JP: 彼は彼女にべたぼれだ。
VI: Anh ấy đang mê mẩn cô ấy.