ベジマイト
ヴェジマイト
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn; nhãn hiệu
Vegemite (bơ làm từ chiết xuất nấm men)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはベジマイトは激マズだと思っている。
Tom nghĩ Vegemite rất dở.