ベクトル処理装置 [Xứ Lý Trang Trí]
ベクトルしょりそうち
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
bộ xử lý mảng; bộ xử lý vector
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
bộ xử lý mảng; bộ xử lý vector