ヘビメタ
ヘヴィメタ

Danh từ chung

Lĩnh vực: âm nhạc

⚠️Từ viết tắt

nhạc heavy metal

🔗 ヘビーメタル

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

どうしてトムがヘビメタをきだとおもったの?
Tại sao bạn nghĩ Tom thích heavy metal?
なにきみにトムがヘビメタをきだとおもわせたのですか?
Điều gì khiến bạn nghĩ Tom thích heavy metal?