プール開き [Khai]

プールびらき

Danh từ chung

khai trương bể bơi

JP:今週こんしゅうからプールびらきね」「そっかー。じゃあ、水着みずぎいにかなきゃ」

VI: "Từ tuần này bể bơi mở cửa rồi nhé" - "Ừ nhỉ. Vậy thì phải đi mua đồ bơi thôi."

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

もうすぐプールびらきです。
Mùa bơi sắp bắt đầu rồi.